giáp trạng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuyến giáp trạng: Một tuyến nội tiết quan trọng nằm ở phía trước cổ, có hình con bướm, tiết ra các hormone điều hòa sự trao đổi chất và phát triển của cơ thể. Đây là tên gọi cũ, ít dùng trong y học hiện đại ngày nay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân có vấn đề về giáp trạng.
- Tên gọi "giáp trạng" ngày nay thường được thay thế bằng "tuyến giáp".
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tuyến giáp trạng": Cụm từ đầy đủ, chính xác hơn để chỉ cơ quan này.
- Sự rối loạn chức năng tuyến giáp trạng có thể gây ra nhiều bệnh lý.
Biến thể và từ gần giống
- Tuyến giáp (danh từ): Tên gọi phổ biến, hiện đại thay thế cho "giáp trạng".
- Bà ấy vừa trải qua cuộc phẫu thuật tuyến giáp.
Từ đồng nghĩa
- Tuyến giáp: Tên gọi thông dụng hiện nay.
- Tuyến giáp trạng: Tên gọi cũ, đầy đủ.
Lưu ý về từ vựng
- "Giáp trạng" là một thuật ngữ y học cũ. Trong giao tiếp và văn bản y khoa hiện đại, từ "tuyến giáp" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều. Tuy nhiên, từ "giáp trạng" vẫn có thể xuất hiện trong một số văn bản cũ hoặc ngữ cảnh nhất định.
- X. Tuyến giáp trạng.